CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4686Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Si Nu Si Branch | 402468600250 | 山东武城农村商业银行四女寺支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Dongliguantun Branch | 402468500177 | 山东夏津农村商业银行东李官屯支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402468500128 | 山东夏津农村商业银行南城支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Litun Branch | 402468800362 | 山东禹城农村商业银行李屯分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Lunzhen Branch | 402468800032 | 山东禹城农村商业银行伦镇分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank North and South Branch | 402468700259 | 山东齐河农村商业银行南北支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Zhaoguan Branch | 402468700099 | 山东齐河农村商业银行赵官支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Juzhen Branch | 402468800282 | 山东禹城农村商业银行莒镇分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402468800303 | 山东禹城农村商业银行胜利分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Zhangji Branch | 402468800299 | 山东禹城农村商业银行张集分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.