CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4686Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Haowangzhuang Branch | 402468600268 | 山东武城农村商业银行郝王庄支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Qingnian Road Branch | 402468600209 | 山东武城农村商业银行青年路支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Songlou Branch | 402468500097 | 山东夏津农村商业银行宋楼支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Xiangzhaozhuang Branch | 402468500152 | 山东夏津农村商业银行香赵庄支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Anren Branch | 402468800346 | 山东禹城农村商业银行安仁分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Liangjia Branch | 402468800418 | 山东禹城农村商业银行梁家分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shanji Branch | 402468800387 | 山东禹城农村商业银行善集分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Renli Branch | 402468700234 | 山东齐河农村商业银行仁里支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402469400013 | 山东庆云农村商业银行城关支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Laocheng Branch | 402468600022 | 山东武城农村商业银行老城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.