CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4688Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Mianxi Branch | 402468800231 | 山东禹城农村商业银行棉西分理处 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Qiancao Branch | 402468400045 | 山东平原农村商业银行前曹支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Huadian Branch | 402468700200 | 山东齐河农村商业银行华店支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Jianshe Street Branch | 402469400185 | 山东庆云农村商业银行建设街支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Dongxindian Branch | 402469400152 | 山东庆云农村商业银行东辛店支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Liangzhuang Branch | 402468600071 | 山东武城农村商业银行梁庄支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Baimahu Branch | 402468500101 | 山东夏津农村商业银行白马湖支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Chang'anji Branch | 402468500208 | 山东夏津农村商业银行常安集支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Yincheng Technology Branch | 402468500021 | 山东夏津农村商业银行银城科技支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Technology Branch | 402468800434 | 山东禹城农村商业银行科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.