CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4694Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Shangcheng Branch | 402469400097 | 山东庆云农村商业银行商城支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Luquantun Branch | 402468600225 | 山东武城农村商业银行鲁权屯支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402468600063 | 山东武城农村商业银行新城支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Biaobaisi Branch | 402468700031 | 山东齐河农村商业银行表白寺支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Yingbin Branch | 402468700179 | 山东齐河农村商业银行迎宾分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Wutou Branch | 402468700111 | 山东齐河农村商业银行务头分理处 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Cuikou Branch | 402469400021 | 山东庆云农村商业银行崔口支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Xuyuanzi Branch | 402469400144 | 山东庆云农村商业银行徐园子支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Jiamaying Branch | 402468600217 | 山东武城农村商业银行甲马营支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch | 402468500257 | 山东夏津农村商业银行田庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.