CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4693Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Jincheng Branch | 402469300029 | 山东宁津农村商业银行津城支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Kangping Road Branch | 402469300131 | 山东宁津农村商业银行康平路分理处 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Zhangao Branch | 402469300406 | 山东宁津农村商业银行张傲支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Business Department | 402468900017 | 山东临邑农村商业银行营业部 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Shuangdui Branch | 402469300367 | 山东宁津农村商业银行双碓支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Youji Branch | 402469300262 | 山东宁津农村商业银行尤集支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Xuanzhang Branch | 402468700040 | 山东齐河农村商业银行宣章支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank | 402468700015 | 山东齐河农村商业银行 |
| Zuowangzhuang Branch of Shandong Xiajin Rural Commercial Bank | 402468500249 | 山东夏津农村商业银行左王庄支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shizhong Branch | 402468800024 | 山东禹城农村商业银行市中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.