CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4689Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Linnan Branch | 402468900324 | 山东临邑农村商业银行临南支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Oil District Branch | 402468900236 | 山东临邑农村商业银行油区支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Tieying Branch | 402468200230 | 山东乐陵农村商业银行铁营支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Mengsi Branch | 402468900316 | 山东临邑农村商业银行孟寺支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Linzi Branch | 402468900068 | 山东临邑农村商业银行林子支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Zhangqiao Branch | 402468200336 | 山东乐陵农村商业银行张桥支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Changwa Branch | 402469300326 | 山东宁津农村商业银行常洼支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Daokou Branch | 402469300254 | 山东宁津农村商业银行道口支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank | 402468400012 | 山东平原农村商业银行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Linzhuang Branch | 402468400182 | 山东平原农村商业银行林庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.