CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4693Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Shiji Branch | 402469300037 | 山东宁津农村商业银行时集支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Dacao Branch | 402469300096 | 山东宁津农村商业银行大曹支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Xiduan Branch | 402468200043 | 山东乐陵农村商业银行西段支行 |
| Ningcheng Branch of Shandong Ningjin Rural Commercial Bank | 402469300107 | 山东宁津农村商业银行宁城支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Technology Branch | 402468900076 | 山东临邑农村商业银行科技支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Lijia Branch | 402468900285 | 山东临邑农村商业银行李家支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Yang'an Town Branch | 402468200035 | 山东乐陵农村商业银行杨安镇支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Xiakou Branch | 402468900228 | 山东临邑农村商业银行夏口支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Encheng Branch | 402468400088 | 山东平原农村商业银行恩城支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Koufang Branch | 402468400220 | 山东平原农村商业银行寇坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.