CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4689Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Yongxing Street Branch | 402468900084 | 山东临邑农村商业银行永兴大街分理处 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Daliu Branch | 402469300070 | 山东宁津农村商业银行大柳支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Sunshine Street Technology Branch | 402469300211 | 山东宁津农村商业银行阳光大街科技支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Liuyingwu Branch | 402469300359 | 山东宁津农村商业银行刘营伍支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Yangjia Branch | 402468200060 | 山东乐陵农村商业银行杨家支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank | 402469300012 | 山东宁津农村商业银行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Yunhong Branch | 402468200168 | 山东乐陵农村商业银行云红支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402468900050 | 山东临邑农村商业银行城关支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Xinglong Street Branch | 402468900113 | 山东临邑农村商业银行兴隆街分理处 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Houwei Branch | 402469300342 | 山东宁津农村商业银行后魏支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.