CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4680Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dezhou Rural Commercial Bank Tiexi South Road Branch | 402468000147 | 德州农村商业银行铁西南路支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Taitousi Branch | 402468000067 | 德州农村商业银行抬头寺支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Su'an Branch | 402468900269 | 山东临邑农村商业银行宿安支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402468200369 | 山东乐陵农村商业银行花园支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Fumin Branch | 402468200141 | 山东乐陵农村商业银行富民支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Kongzhen Branch | 402468200125 | 山东乐陵农村商业银行孔镇支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Zhengdian Branch | 402468200344 | 山东乐陵农村商业银行郑店支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Urban Branch | 402468200310 | 山东乐陵农村商业银行城区支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Shizhong Technology Branch | 402468200027 | 山东乐陵农村商业银行市中科技支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Tiankou Branch | 402468900308 | 山东临邑农村商业银行田口分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.