CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4718Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Guandaojie Branch | 402471800120 | 山东高唐农村商业银行官道街支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Renhe Branch | 402471800242 | 山东高唐农村商业银行人和支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Yuqiuhu Branch | 402471800040 | 山东高唐农村商业银行鱼邱湖支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Shangdian Branch | 402471200403 | 山东临清农村商业银行尚店支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Xiaozhuang Branch | 402471500070 | 山东茌平农村商业银行肖庄支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Dulangkou Branch | 402471500115 | 山东茌平农村商业银行杜郎口支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Shanzhuang Branch | 402471600193 | 山东东阿农村商业银行单庄支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Guangming Street Branch | 402471600249 | 山东东阿农村商业银行光明街支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Jiangdian Branch | 402471800226 | 山东高唐农村商业银行姜店支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Tangyuan Branch | 402471200028 | 山东临清农村商业银行唐园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.