CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4716Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Commercial Street Branch | 402471600224 | 山东东阿农村商业银行商业街支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Niujiaodian Branch | 402471600021 | 山东东阿农村商业银行牛角店支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Qingping Branch | 402471800066 | 山东高唐农村商业银行清平支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch | 402471700225 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司柳林支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402471200288 | 山东临清农村商业银行古城支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Liugaizi Branch | 402471200340 | 山东临清农村商业银行刘垓子支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hutun Branch | 402471500359 | 山东茌平农村商业银行胡屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Qihan Branch | 402471500238 | 山东茌平农村商业银行齐韩支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Guhe Branch | 402471800111 | 山东高唐农村商业银行固河支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Tongcheng Branch | 402471600089 | 山东东阿农村商业银行铜城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.