CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4710Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaocheng Rural Commercial Bank Yansi Branch | 402471000277 | 聊城农村商业银行闫寺支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Xiangjiang Branch | 402471000121 | 聊城农村商业银行香江支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Central Branch | 402461200275 | 山东邹城农村商业银行中心店支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Bajialiu Branch | 402471000461 | 聊城农村商业银行八甲刘支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Dongchang East Road Branch | 402471000050 | 聊城农村商业银行东昌东路支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402471000041 | 聊城农村商业银行开发区支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Tangyi Branch | 402471000470 | 聊城农村商业银行堂邑支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Xuying Branch | 402471000531 | 聊城农村商业银行许营支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhenxing Branch | 402471000324 | 聊城农村商业银行振兴支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Jianshe East Road Branch | 402471500182 | 山东茌平农村商业银行建设东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.