CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4710Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaocheng Rural Commercial Bank Shazhen Branch | 402471000507 | 聊城农村商业银行沙镇支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank New District Branch | 402471000252 | 聊城农村商业银行新区支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhulaozhuang Branch | 402471000156 | 聊城农村商业银行朱老庄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Jinsheng Branch | 402461200509 | 山东邹城农村商业银行近圣支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Qianquan Branch | 402461200451 | 山东邹城农村商业银行千泉支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402461200040 | 山东邹城农村商业银行西关支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Taiping Branch | 402461200355 | 山东邹城农村商业银行太平支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Yiboyuan Branch | 402461200460 | 山东邹城农村商业银行怡博园支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Jiangguantun Branch | 402471000130 | 聊城农村商业银行蒋官屯支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Jiaming Branch | 402471000269 | 聊城农村商业银行嘉明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.