CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4717Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Wanshan Branch | 402471700276 | 山东聊城润昌农村商业银行万善支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Urban Branch | 402471200108 | 山东临清农村商业银行城区支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Guangping Branch | 402471500254 | 山东茌平农村商业银行广平支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Business Department | 402471600013 | 山东东阿农村商业银行营业部 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Business Department | 402471800015 | 山东高唐农村商业银行营业部 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Baitaji Branch | 402471700143 | 山东聊城润昌农村商业银行白塔集支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Dasang Branch | 402471500318 | 山东茌平农村商业银行大桑支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Fengguantun Branch | 402471500053 | 山东茌平农村商业银行冯官屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Wenhua South Road Branch | 402471500166 | 山东茌平农村商业银行文化南路支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402471500220 | 山东茌平农村商业银行北关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.