CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4718Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Nanzhen Branch | 402471800099 | 山东高唐农村商业银行南镇支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Shunda Branch | 402471800275 | 山东高唐农村商业银行顺达支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Zhangdatun Branch | 402471800234 | 山东高唐农村商业银行张大屯支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Jianshe Road Branch | 402471700055 | 山东聊城润昌农村商业银行建设路支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Kangshengzhuang Branch | 402471200331 | 山东临清农村商业银行康盛庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Sheshicao Branch | 402471200438 | 山东临清农村商业银行社石槽支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Xiaozhai Branch | 402471200420 | 山东临清农村商业银行肖寨支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Business Department | 402471200010 | 山东临清农村商业银行营业部 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hanji Branch | 402471500045 | 山东茌平农村商业银行韩集支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hantun Branch | 402471500300 | 山东茌平农村商业银行韩屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.