CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4715Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Business Department | 402471500012 | 山东茌平农村商业银行营业部 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Shuguang Branch | 402471600097 | 山东东阿农村商业银行曙光支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Gulou Branch | 402471800162 | 山东高唐农村商业银行鼓楼支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Nanhu Branch | 402471800138 | 山东高唐农村商业银行南湖支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402471700014 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Donggucheng Branch | 402471700127 | 山东聊城润昌农村商业银行东古城支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Daiwan Branch | 402471200358 | 山东临清农村商业银行戴湾支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Hulizhuang Branch | 402471200411 | 山东临清农村商业银行胡里庄支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Dali Branch | 402471600110 | 山东东阿农村商业银行大李支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Guguantun Branch | 402471600072 | 山东东阿农村商业银行顾官屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.