CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4714Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Dongduzhuang Branch | 402471400302 | 山东莘县农村商业银行董杜庄支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yingtaoyuan Branch | 402471400087 | 山东莘县农村商业银行樱桃园支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Shenzhou Branch | 402471400159 | 山东莘县农村商业银行莘州支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Meizhong Branch | 402471400360 | 山东莘县农村商业银行妹冢支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Dawangzhai Branch | 402471400271 | 山东莘县农村商业银行大王寨支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Guyun Branch | 402471400079 | 山东莘县农村商业银行古云支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Guancheng Branch | 402471400425 | 山东莘县农村商业银行观城支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Boji Branch | 402471300125 | 山东阳谷农村商业银行博济支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yandian Branch | 402471400038 | 山东莘县农村商业银行燕店支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Zudian Branch | 402471400319 | 山东莘县农村商业银行俎店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.