CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4717Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 402471700209 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司辛集支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Laozhaozhuang Branch | 402471200077 | 山东临清农村商业银行老赵庄支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Jiazhai Branch | 402471500279 | 山东茌平农村商业银行贾寨支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Lepingpu Branch | 402471500037 | 山东茌平农村商业银行乐平铺支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402471600265 | 山东东阿农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Dianzi Branch | 402471700194 | 山东聊城润昌农村商业银行店子支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Guanyichun Road Branch | 402471700039 | 山东聊城润昌农村商业银行冠宜春路支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Xiedian Branch | 402471700098 | 山东聊城润昌农村商业银行斜店支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Jinhaozhuang Branch | 402471200069 | 山东临清农村商业银行金郝庄支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yanta Branch | 402471400020 | 山东莘县农村商业银行燕塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.