CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4713Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Dabu Branch | 402471300256 | 山东阳谷农村商业银行大布支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Guodiantun Branch | 402471300221 | 山东阳谷农村商业银行郭店屯支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yiyuan Branch | 402471400183 | 山东莘县农村商业银行伊园支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shimensong Branch | 402471300043 | 山东阳谷农村商业银行石门宋支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Yanlou Branch | 402471300150 | 山东阳谷农村商业银行闫楼支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Yunhe Branch | 402471200181 | 山东临清农村商业银行运河支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Shiziyuan Branch | 402471400126 | 山东莘县农村商业银行柿子园支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Weizhuang Branch | 402471400046 | 山东莘县农村商业银行魏庄支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Xinhua Road Branch | 402471400134 | 山东莘县农村商业银行新华路支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Litai Branch | 402471300289 | 山东阳谷农村商业银行李台支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.