CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4713Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Business Department402471300019山东阳谷农村商业银行营业部
Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shouzhang Branch402471300310山东阳谷农村商业银行寿张支行
Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Gaomiaowang Branch402471300297山东阳谷农村商业银行高庙王支行
Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Zhaizhuang Branch402471300272山东阳谷农村商业银行翟庄支行
Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Zhangqiu Branch402471300344山东阳谷农村商业银行张秋支行
Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Jindouying Branch402471300301山东阳谷农村商业银行金斗营支行
Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Oil Production Plant No. 3 Branch402471400441山东莘县农村商业银行采油三厂支行
Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Chaocheng Branch402471400054山东莘县农村商业银行朝城支行
Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Zhangzhai Branch402471400335山东莘县农村商业银行张寨支行
Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Shibalipu Branch402471400062山东莘县农村商业银行十八里铺支行
Hiển thị 18271–18280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.