CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4714Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Wangfeng Branch | 402471400280 | 山东莘县农村商业银行王奉支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shiwuliyuan Branch | 402471300352 | 山东阳谷农村商业银行十五里元支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Sipeng Branch | 402471300328 | 山东阳谷农村商业银行四棚支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Xuzhuang Branch | 402471400343 | 山东莘县农村商业银行徐庄支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Qiaorun Branch | 402471300035 | 山东阳谷农村商业银行侨润支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402471300027 | 山东阳谷农村商业银行城区支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Beiyuan Branch | 402473500041 | 山东莒南农村商业银行北园分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Xianggou Branch | 402473500285 | 山东莒南农村商业银行相沟支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Philadelphia Branch | 402474200032 | 山东费县农村商业银行费城支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Wentuan Branch | 402473500156 | 山东莒南农村商业银行文疃支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.