CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4742Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Shijing Branch | 402474200223 | 山东费县农村商业银行石井支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Shuilianyu Branch | 402474200379 | 山东费县农村商业银行水莲峪支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Tanyi Development Zone Branch | 402474208109 | 山东费县农村商业银行探沂开发区分理处 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Tanyi Branch | 402474200231 | 山东费县农村商业银行探沂支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Wanggou Branch | 402474200338 | 山东费县农村商业银行汪沟支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Xinqiao Branch | 402474200207 | 山东费县农村商业银行新桥支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Xinzhuang Branch | 402474200196 | 山东费县农村商业银行新庄支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Xuezhuang Branch | 402474200299 | 山东费县农村商业银行薛庄支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Yanpo Branch | 402474200258 | 山东费县农村商业银行岩坡支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Yuanwai Branch | 402474200362 | 山东费县农村商业银行员外支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.