CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4742Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Zhutian Branch | 402474200354 | 山东费县农村商业银行朱田支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank | 402473500017 | 山东莒南农村商业银行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Zhuyuan Branch | 402474200346 | 山东费县农村商业银行竹园支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Beiyuan Branch | 402473500041 | 山东莒南农村商业银行北园分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Banquan Branch | 402473500324 | 山东莒南农村商业银行板泉支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402473500404 | 山东莒南农村商业银行城南分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402473500025 | 山东莒南农村商业银行城区支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Chengxing Branch | 402473500092 | 山东莒南农村商业银行城兴分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Daokou Branch | 402473500308 | 山东莒南农村商业银行道口分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Fangqian Branch | 402473500277 | 山东莒南农村商业银行坊前支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.