CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4735Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Shilianzi Branch | 402473500228 | 山东莒南农村商业银行石莲子支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Tianqiao Road Branch | 402473500084 | 山东莒南农村商业银行天桥路分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Tingshui Branch | 402473500236 | 山东莒南农村商业银行汀水分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Xianggou Branch | 402473500285 | 山东莒南农村商业银行相沟支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Wentuan Branch | 402473500156 | 山东莒南农村商业银行文疃支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Xiangdi Branch | 402473500357 | 山东莒南农村商业银行相邸支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Tuanlin Branch | 402473500244 | 山东莒南农村商业银行团林支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Zhubian Branch | 402473500316 | 山东莒南农村商业银行洙边支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Zhenzhong Road East Section Branch | 402473500429 | 山东莒南农村商业银行镇中路东段分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Yanbin Branch | 402473500252 | 山东莒南农村商业银行筵宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.