CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4734Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Ganlin Branch402473400299山东兰陵农村商业银行甘霖支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Urban Branch402473400112山东兰陵农村商业银行城区支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Hantang Branch402473400418山东兰陵农村商业银行韩塘支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Hengshan Branch402473400400山东兰陵农村商业银行横山支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Lanling Branch402473400057山东兰陵农村商业银行兰陵支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Jinling Branch402473400258山东兰陵农村商业银行金岭支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Development Zone Branch402473400274山东兰陵农村商业银行开发区支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Luzha Branch402473400240山东兰陵农村商业银行芦柞支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Shenshan Branch402473400467山东兰陵农村商业银行神山支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xiacun Branch402473400387山东兰陵农村商业银行下村支行
Hiển thị 18361–18370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.