CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4734Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Nanqiao Branch | 402473400426 | 山东兰陵农村商业银行南桥支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Caozhuang Branch | 402474400155 | 山东临沭农村商业银行曹庄支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402474400350 | 山东临沭农村商业银行城区支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402474400202 | 山东临沭农村商业银行城关支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Diantou Branch | 402474400059 | 山东临沭农村商业银行店头支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Zhuangwu Branch | 402473400442 | 山东兰陵农村商业银行庄坞支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Dongpan Branch | 402474400042 | 山东临沭农村商业银行东盘支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Sanhe Branch | 402473400266 | 山东兰陵农村商业银行三合支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Daxing Branch | 402474400171 | 山东临沭农村商业银行大兴支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Cuzhuang Branch | 402474400106 | 山东临沭农村商业银行醋庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.