CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4734Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xinxing Branch402473400354山东兰陵农村商业银行新兴支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Kuangkeng Branch402473400491山东兰陵农村商业银行矿坑支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xiangcheng Branch402473400049山东兰陵农村商业银行向城支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Yitang Branch402473400514山东兰陵农村商业银行沂堂支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Zhongcun Branch402473400032山东兰陵农村商业银行仲村支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xingming Branch402473400282山东兰陵农村商业银行兴明支行
Shandong Linshu Rural Commercial Bank402474400018山东临沭农村商业银行
Shandong Linshu Rural Commercial Bank Baimao Branch402474400122山东临沭农村商业银行白旄支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Lucheng Branch402473400362山东兰陵农村商业银行鲁城支行
Shandong Lanling Rural Commercial Bank Liujing Branch402473400506山东兰陵农村商业银行流井支行
Hiển thị 18371–18380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.