CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4741Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Wenshui Branch | 402474100023 | 山东平邑农村商业银行温水支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Tongshi Branch | 402474100103 | 山东平邑农村商业银行铜石支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Wutai Branch | 402474100099 | 山东平邑农村商业银行武台支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Tianbao Branch | 402474100398 | 山东平邑农村商业银行天宝支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Shanyin Branch | 402474100371 | 山东平邑农村商业银行山阴分理处 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Chongfang Branch | 402473300111 | 山东郯城农村商业银行重坊支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Dashangzhuang Branch | 402473300218 | 山东郯城农村商业银行大尚庄支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Gangshang Branch | 402473300103 | 山东郯城农村商业银行港上支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Chudun Branch | 402473300031 | 山东郯城农村商业银行褚墩支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Zhongcun Branch | 402474100082 | 山东平邑农村商业银行仲村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.