CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4741Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Weizhuang Branch | 402474100111 | 山东平邑农村商业银行魏庄支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Zhengcheng Branch | 402474100120 | 山东平邑农村商业银行郑城支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Gaoce Branch | 402473300322 | 山东郯城农村商业银行高册支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Urban Branch | 402473300355 | 山东郯城农村商业银行城区支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Gaofengtou Branch | 402473300040 | 山东郯城农村商业银行高峰头支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Guichang Branch | 402473300195 | 山东郯城农村商业银行归昌支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Honghua Branch | 402473300226 | 山东郯城农村商业银行红花支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Ziqiu Branch | 402474100031 | 山东平邑农村商业银行资邱支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Lizhuang Branch | 402473300058 | 山东郯城农村商业银行李庄支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Guiyi Branch | 402473300242 | 山东郯城农村商业银行归义支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.