CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4733Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Xincun Branch | 402473300066 | 山东郯城农村商业银行新村支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Yangji Branch | 402473300187 | 山东郯城农村商业银行杨集支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Business Department | 402473300015 | 山东郯城农村商业银行营业部 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Andi Branch | 402474300324 | 山东沂南农村商业银行岸堤支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402474300025 | 山东沂南农村商业银行城区支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Dawangzhuang Branch | 402474300365 | 山东沂南农村商业银行大王庄支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Dazhuang Branch | 402474300033 | 山东沂南农村商业银行大庄支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Dongzhangshao Branch | 402474300373 | 山东沂南农村商业银行东张哨支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Daizhuang Branch | 402474300308 | 山东沂南农村商业银行岱庄支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Gegou Branch | 402474300390 | 山东沂南农村商业银行葛沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.