CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4743Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Kugou Branch | 402474300285 | 山东沂南农村商业银行库沟支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Tongjing Branch | 402474300228 | 山东沂南农村商业银行铜井支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Sunzu Branch | 402474300293 | 山东沂南农村商业银行孙祖支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Yangpo Branch | 402474300236 | 山东沂南农村商业银行杨坡支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Xinji Branch | 402474300277 | 山东沂南农村商业银行辛集支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Business Department | 402474300017 | 山东沂南农村商业银行营业部 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Yiwen Branch | 402474300332 | 山东沂南农村商业银行依汶支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402474300041 | 山东沂南农村商业银行张庄支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Zhonggaohu Branch | 402474300316 | 山东沂南农村商业银行中高湖支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Zhujializhuang Branch | 402474300349 | 山东沂南农村商业银行朱家里庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.