CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4743Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Zhuanbu Branch | 402474300084 | 山东沂南农村商业银行砖埠支行 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Chaishan Branch | 402473700446 | 山东沂水农村商业银行柴山支行 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Chang'an Road Branch | 402473700229 | 山东沂水农村商业银行长安路分理处 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Cuijiayu Branch | 402473700331 | 山东沂水农村商业银行崔家峪支行 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Urban Branch | 402473700204 | 山东沂水农村商业银行城区分理处 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Daotuo Branch | 402473700288 | 山东沂水农村商业银行道托支行 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402473700108 | 山东沂水农村商业银行北关分理处 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Gaozhuang Branch | 402473700495 | 山东沂水农村商业银行高庄支行 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Fuguanzhuang Branch | 402473700420 | 山东沂水农村商业银行富官庄支行 |
| Shandong Yishui Rural Commercial Bank Gaoqiao Branch | 402473700358 | 山东沂水农村商业银行高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.