CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4743Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Heyang Branch | 402474300269 | 山东沂南农村商业银行河阳支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Jiehu Branch | 402474300148 | 山东沂南农村商业银行界湖支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Gaoli Branch | 402474300404 | 山东沂南农村商业银行高里支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Hutou Branch | 402474300381 | 山东沂南农村商业银行湖头支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Shuanghou Branch | 402474300357 | 山东沂南农村商业银行双堠支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402474300130 | 山东沂南农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Mamuchi Branch | 402474300050 | 山东沂南农村商业银行马牧池支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Qingtuo Branch | 402474300068 | 山东沂南农村商业银行青驼支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Puwang Branch | 402474300252 | 山东沂南农村商业银行蒲汪支行 |
| Shandong Yinan Rural Commercial Bank Sucun Branch | 402474300076 | 山东沂南农村商业银行苏村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.