CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4732Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Beijing Road Branch | 402473200661 | 日照东港农村商业银行北京路支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Chentuan Branch | 402473200160 | 日照东港农村商业银行陈疃支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Guanhai Branch | 402473200900 | 日照东港农村商业银行观海支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Dalian Road Branch | 402473200846 | 日照东港农村商业银行大连路支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402473200135 | 日照东港农村商业银行城关支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Heshan Branch | 402473200143 | 日照东港农村商业银行河山支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Houcun Branch | 402473201172 | 日照东港农村商业银行后村支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Jinan Road Branch | 402473200645 | 日照东港农村商业银行济南路支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Kuishan Branch | 402473200127 | 日照东港农村商业银行奎山支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Lingang Branch | 402473200879 | 日照东港农村商业银行临港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.