CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4732Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Business Department | 402473200014 | 日照东港农村商业银行营业部 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Crystal Garden Branch | 402473200895 | 日照东港农村商业银行水晶花园支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Liangcheng Branch | 402473200047 | 日照东港农村商业银行两城支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Shijiu Branch | 402473200803 | 日照东港农村商业银行石臼支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Shanhaitian Branch | 402473200696 | 日照东港农村商业银行山海天支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Weifang Road Branch | 402473200469 | 日照东港农村商业银行潍坊路支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Sanzhuang Branch | 402473200055 | 日照东港农村商业银行三庄支行 |
| Rizhao Lanshan Rural Commercial Bank Andongwei Branch | 402473200225 | 日照岚山农村商业银行安东卫支行 |
| Rizhao Lanshan Rural Commercial Bank Beikuo Branch | 402473200233 | 日照岚山农村商业银行碑廓支行 |
| Rizhao Lanshan Rural Commercial Bank Dapo Branch | 402473200178 | 日照岚山农村商业银行大坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.