CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4758Mã khu vực
0399Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Chenpo Branch | 402475803990 | 山东郓城农村商业银行陈坡支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Longyou Branch | 402475603336 | 山东巨野农村商业银行龙堌支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Zhangbiao Branch | 402475603393 | 山东巨野农村商业银行张表支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Hongchuan Branch | 402475904598 | 山东鄄城农村商业银行红船支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Guotun Branch | 402475804259 | 山东郓城农村商业银行郭屯支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Changzhuang Branch | 402475804074 | 山东郓城农村商业银行常庄支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Zhongxing Branch | 402475901202 | 山东鄄城农村商业银行中兴支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Wanfeng Branch | 402475603699 | 山东巨野农村商业银行万丰支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Longhua Branch | 402475601605 | 山东巨野农村商业银行龙华支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Dingguantun Branch | 402475603310 | 山东巨野农村商业银行丁官屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.