CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4758Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Chengtun Branch | 402475804066 | 山东郓城农村商业银行程屯支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Dongkou Branch | 402475904539 | 山东鄄城农村商业银行董口支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Dushan Branch | 402475603465 | 山东巨野农村商业银行独山支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Linpu Branch | 402475904555 | 山东鄄城农村商业银行临濮支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Jiucheng Branch | 402475904491 | 山东鄄城农村商业银行旧城支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Huangji Branch | 402475804138 | 山东郓城农村商业银行黄集支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Fengtai Branch | 402475603150 | 山东巨野农村商业银行凤台支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Business Department | 402475601509 | 山东巨野农村商业银行营业部 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Da'an Branch | 402475904522 | 山东鄄城农村商业银行大埝支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Mazhai Branch | 402475904467 | 山东鄄城农村商业银行麻寨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.