CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4758Mã khu vực
0427Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Huangduiji Branch | 402475804275 | 山东郓城农村商业银行黄堆集支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Suiguantun Branch | 402475804195 | 山东郓城农村商业银行随官屯支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Yangzhuangji Branch | 402475804015 | 山东郓城农村商业银行杨庄集支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Liukou Branch | 402475804179 | 山东郓城农村商业银行刘口支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Pandu Branch | 402475804058 | 山东郓城农村商业银行潘渡支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Zhangluji Branch | 402475804111 | 山东郓城农村商业银行张鲁集支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Jishan Branch | 402475904379 | 山东鄄城农村商业银行箕山支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Zhangying Branch | 402475804082 | 山东郓城农村商业银行张营支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Shuangqiao Branch | 402475803957 | 山东郓城农村商业银行双桥支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Shuibao Branch | 402475804120 | 山东郓城农村商业银行水堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.