CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3775Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehuatang Branch402377500025安徽泾县农村商业银行股份有限公司荷花塘支行
Anhui Jingde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxi Branch402377680092安徽旌德农村商业银行股份有限公司三溪支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402377200178安徽郎溪农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cross Branch402377200080安徽郎溪农村商业银行股份有限公司十字支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402377100101宣城皖南农村商业银行股份有限公司高桥分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiyang Branch402377100554宣城皖南农村商业银行股份有限公司水阳支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibanqiao Branch402377100185宣城皖南农村商业银行股份有限公司石板桥分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch402377100499宣城皖南农村商业银行股份有限公司新河分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch402377100030宣城皖南农村商业银行股份有限公司溪口支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushan Branch402377300339安徽广德农村商业银行股份有限公司独山分理处
Hiển thị 19041–19050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.