CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3773Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaocun Branch402377300314安徽广德农村商业银行股份有限公司赵村分理处
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuatan Branch402377500121安徽泾县农村商业银行股份有限公司桃花潭支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglong Branch402377400338安徽宁国农村商业银行股份有限公司虹龙分理处
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglong Branch402377400196安徽宁国农村商业银行股份有限公司青龙支行
Ningdun Branch of Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377400274安徽宁国农村商业银行股份有限公司宁墩支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilin Branch402377400240安徽宁国农村商业银行股份有限公司梅林支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingting Branch402377100169宣城皖南农村商业银行股份有限公司敬亭支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402377100642宣城皖南农村商业银行股份有限公司开发区支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch402377100431宣城皖南农村商业银行股份有限公司南湖分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixin Branch402377300363安徽广德农村商业银行股份有限公司四新分理处
Hiển thị 19061–19070 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.