CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3775Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maolin Branch402377500156安徽泾县农村商业银行股份有限公司茂林支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangtang Branch402377400346安徽宁国农村商业银行股份有限公司方塘支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingtingyuan Branch402377100257宣城皖南农村商业银行股份有限公司敬亭苑分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinba Branch402377100097宣城皖南农村商业银行股份有限公司金坝分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402377100361宣城皖南农村商业银行股份有限公司向阳支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadu Branch402377100370宣城皖南农村商业银行股份有限公司夏渡分理处
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuqiao Branch402377100503宣城皖南农村商业银行股份有限公司朱桥支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wendi Branch402377100407宣城皖南农村商业银行股份有限公司文鼎支行
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huagu Branch402377300267安徽广德农村商业银行股份有限公司花鼓分理处
Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanqiao Branch402377300371安徽广德农村商业银行股份有限公司砖桥分理处
Hiển thị 19051–19060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.