CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4758Mã khu vực
0397Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Huangan Branch | 402475803973 | 山东郓城农村商业银行黄安支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Wu'an Branch | 402475803932 | 山东郓城农村商业银行武安支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402475803852 | 山东郓城农村商业银行西城支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Nanzhaolou Branch | 402475804226 | 山东郓城农村商业银行南赵楼支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Tangmiao Branch | 402475804267 | 山东郓城农村商业银行唐庙支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Shuxilou Branch | 402475804162 | 山东郓城农村商业银行梳洗楼支行 |
| Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch | 402377300082 | 安徽广德农村商业银行股份有限公司双河支行 |
| Anhui Guangde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtan Branch | 402377300200 | 安徽广德农村商业银行股份有限公司杨滩支行 |
| Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402377700010 | 安徽绩溪农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingzhou Branch | 402377700190 | 安徽绩溪农村商业银行股份有限公司瀛洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.