CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3777Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch402377700229安徽绩溪农村商业银行股份有限公司荆州支行
Anhui Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linxi Branch402377700077安徽绩溪农村商业银行股份有限公司临溪支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guba Branch402377500041安徽泾县农村商业银行股份有限公司古坝支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingchuan Branch402377500068安徽泾县农村商业银行股份有限公司泾川支行
Anhui Jingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcun Branch402377500197安徽泾县农村商业银行股份有限公司中村支行
Anhui Langxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiming Branch402377200098安徽郎溪农村商业银行股份有限公司水鸣支行
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd.402377400016安徽宁国农村商业银行股份有限公司
Anhui Ningguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heli Branch402377400032安徽宁国农村商业银行股份有限公司河沥支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402377100249宣城皖南农村商业银行股份有限公司城东支行
Xuancheng Wannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayang Branch402377100072宣城皖南农村商业银行股份有限公司华阳分理处
Hiển thị 19071–19080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.