CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3995Mã khu vực
8607Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changtai County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402399586072长泰县农村信用合作联社城关信用社
Dongshan County Rural Credit Cooperative Union Taipei Branch402399687074东山县农村信用合作联社北市分社
Changtai County Rural Credit Cooperative Union Lindun Credit Union402399586232长泰县农村信用合作联社林墩信用社
Dongshan County Rural Credit Cooperative Union Jufu Branch402399687242东山县农村信用合作联社聚福分社
Changtai County Rural Credit Cooperative Dongxitou Credit Union402399586273长泰县农村信用合作联社董溪头信用社
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishui Branch402399182388福建龙海农村商业银行股份有限公司白水支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402399182562福建龙海农村商业银行股份有限公司大桥支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haicheng Branch402399182312福建龙海农村商业银行股份有限公司海澄支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shima Branch402399182458福建龙海农村商业银行股份有限公司石码支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiang Branch402399182546福建龙海农村商业银行股份有限公司龙江支行
Hiển thị 19261–19270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.