CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3997Mã khu vực
8824Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanjing County Rural Credit Cooperative Union Magong Credit Union | 402399788241 | 南靖县农村信用合作联社马公信用社 |
| Pinghe County Rural Credit Cooperative Union Futang Branch | 402399889552 | 平和县农村信用合作联社福塘分社 |
| Nanjing County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402399788102 | 南靖县农村信用合作联社城关信用社 |
| Pinghe County Rural Credit Cooperative Union Banzai Credit Union | 402399889317 | 平和县农村信用合作联社坂仔信用社 |
| Pinghe County Rural Credit Cooperative Union | 402399889042 | 平和县农村信用合作联社 |
| Pinghe County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402399889091 | 平和县农村信用合作联社城关信用社 |
| Pinghe County Rural Credit Cooperative Houshi Branch | 402399889413 | 平和县农村信用合作联社后时分社 |
| Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdi Branch | 402399182618 | 福建龙海农村商业银行股份有限公司双第支行 |
| Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintang Branch | 402399182152 | 福建龙海农村商业银行股份有限公司新塘分理处 |
| Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiazhuang Branch | 402399182281 | 福建龙海农村商业银行股份有限公司下庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.