CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3996Mã khu vực
8729Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongshan County Rural Credit Cooperative Union Qianlou Credit Union402399687291东山县农村信用合作联社前楼信用社
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiao Branch402399182499福建龙海农村商业银行股份有限公司隆教支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimei Branch402399182249福建龙海农村商业银行股份有限公司石美支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyun Branch402399182642福建龙海农村商业银行股份有限公司紫云支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diamond Branch402399182667福建龙海农村商业银行股份有限公司钻石支行
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuegang Branch402399182329福建龙海农村商业银行股份有限公司月港支行
Hua'an County Rural Credit Cooperative Union Xiandu Credit Union402399949277华安县农村信用合作联社仙都信用社
Nanjing County Rural Credit Cooperative Union Meilin Credit Union402399788313南靖县农村信用合作联社梅林信用社
Hua'an County Rural Credit Cooperative Union402399949041华安县农村信用合作联社
Hua'an County Rural Credit Cooperative Union Makeng Branch402399949164华安县农村信用合作联社马坑分社
Hiển thị 19301–19310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.