CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3994Mã khu vực
8508Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhao'an County Rural Credit Cooperative Union Sidu Credit Union | 402399485088 | 诏安县农村信用合作联社四都信用社 |
| Zhao'an County Rural Credit Cooperative Union Nanzhao Credit Union | 402399485211 | 诏安县农村信用合作联社南诏信用社 |
| Zhao'an County Rural Credit Cooperative Union Xiuzhuan Credit Union | 402399485447 | 诏安县农村信用合作联社秀篆信用社 |
| Henan Qinyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402501401017 | 河南沁阳农村商业银行股份有限公司 |
| Zhao'an County Rural Credit Cooperative Union Xia Ge Credit Union | 402399485439 | 诏安县农村信用合作联社霞葛信用社 |
| Zhao'an County Rural Credit Cooperative Sales Department | 402399485061 | 诏安县农村信用合作联社营业部 |
| Henan Boai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402501201015 | 河南博爱农村商业银行股份有限公司 |
| Jiaozuo Jiefang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402501001013 | 焦作解放农村商业银行股份有限公司 |
| Jiaozuo City Macun District Rural Credit Cooperative Union | 402501003011 | 焦作市马村区农村信用合作联社 |
| Jiaozuo City Shanyang District Rural Credit Cooperative Union | 402501002016 | 焦作市山阳区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.