CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5260Mã khu vực
0132Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gezhouba Branch402526001325湖北三峡农村商业银行股份有限公司葛洲坝支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madian Branch402526240838湖北当阳农村商业银行股份有限公司马店支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526010002湖北三峡农村商业银行股份有限公司
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglian Branch402526241017湖北当阳农村商业银行股份有限公司双莲支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuduhe Branch402526010205湖北三峡农村商业银行股份有限公司雾渡河支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiling Branch402526011110湖北三峡农村商业银行股份有限公司夷陵支行
Hubei Wufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wufeng Town Branch402526990101湖北五峰农村商业银行股份有限公司五峰镇支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Letianxi Branch402526010607湖北三峡农村商业银行股份有限公司乐天溪支行
Hubei Wufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526990304湖北五峰农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Wufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuyangguan Branch402526990312湖北五峰农村商业银行股份有限公司渔洋关支行
Hiển thị 19781–19790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.