CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5260Mã khu vực
1090Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch402526010906湖北三峡农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujia Branch402526001202湖北三峡农村商业银行股份有限公司伍家支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiling Branch402526020008湖北三峡农村商业银行股份有限公司西陵支行
Hubei Wufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526990005湖北五峰农村商业银行股份有限公司
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangcunping Branch402526010301湖北三峡农村商业银行股份有限公司樟村坪支行
Hubei Wufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglong Branch402526990021湖北五峰农村商业银行股份有限公司黄龙支行
Hubei Wufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renheping Branch402526990503湖北五峰农村商业银行股份有限公司仁和坪支行
Hubei Dangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch402526241009湖北当阳农村商业银行股份有限公司王店支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagongqiao Branch402526001899湖北三峡农村商业银行股份有限公司大公桥支行
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiabaoping Branch402526010213湖北三峡农村商业银行股份有限公司下堡坪支行
Hiển thị 19791–19800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.