CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5364Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maishi Branch402536400811湖北通城农村商业银行股份有限公司麦市支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshi Branch402536601011湖北通山农村商业银行股份有限公司宝石支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cikou Branch402536602217湖北通山农村商业银行股份有限公司慈口支行
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402536400014湖北通城农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafan Branch402536602014湖北通山农村商业银行股份有限公司大畈支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402536600514湖北通山农村商业银行股份有限公司东城支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch402536600311湖北通山农村商业银行股份有限公司大路支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honggang Branch402536601417湖北通山农村商业银行股份有限公司洪港支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshi Branch402536601214湖北通山农村商业银行股份有限公司横石支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangsha Branch402536602313湖北通山农村商业银行股份有限公司黄沙支行
Hiển thị 20851–20860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.